Bảng giá dịch vụ Nha khoa LAMINA
Bảng giá niêm yết đầy đủ các dịch vụ tại Nha khoa LAMINA, cập nhật 09/2026. Mỗi nhóm dịch vụ có trang chi tiết giải thích gói gồm những gì, bảo hành ra sao và khi nào nên chọn gói nào. Khám tại Đông Anh, Tây Hồ, Vĩnh Yên — gọi 089 8838 666, mở cửa 8h00–18h30 tất cả các ngày.
Khám và chẩn đoán hình ảnh
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Khám tổng quát | Lần | 55.000đ |
| Khám tư vấn chuyên sâu | Lần | 200.000đ |
| Phim panorama / cephalo | Phim | 165.000đ |
| Phim CT Conebeam (3D) | Phim | 450.000đ |
| Mẫu hàm 3D | Mẫu | 450.000đ |
| Bộ dữ kiện cá nhân (phim, ảnh, mẫu) | Bộ | 550.000đ |
Lấy cao răng và làm sạch
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Lấy cao răng trên nướu | Gói | 88.000đ |
| Lấy cao răng dưới nướu (làm sạch sâu) | Gói | 168.000đ |
| Vệ sinh quanh implant | Răng | 338.000đ |
Xem chi tiết lấy cao răng và làm sạch →
Trám răng, điều trị tuỷ, nha chu
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Trám răng cơ bản | Răng | 105.000đ |
| Trám răng thẩm mỹ | Răng | 155.000đ |
| Phục hồi cùi răng | Răng | 680.000đ |
| Khoáng hoá men răng | Liệu trình | 660.000đ |
| Điều trị tuỷ mức 1 | Răng | 770.000đ |
| Điều trị tuỷ mức 2 | Răng | 1.080.000đ |
| Điều trị tuỷ mức 3 | Răng | 1.580.000đ |
| Nội nha có biến chứng — răng dễ làm | Răng | 2.080.000đ |
| Nội nha có biến chứng — răng khó làm | Răng | 2.680.000đ |
| Nội nha chuyên sâu | Răng | 5.980.000đ – 8.680.000đ |
| Điều trị răng sữa (combo) | Răng | 1.080.000đ |
| Điều trị đốm trắng trên răng | Răng | 1.280.000đ |
| Điều trị đốm trắng trên răng — gói 2 răng | Gói | 2.380.000đ |
| Điều trị viêm lợi | Liệu trình (cả hàm răng) | 1.080.000đ |
| Điều trị viêm nha chu | Liệu trình (cả hàm răng) | 3.280.000đ |
Xem chi tiết trám răng, điều trị tuỷ, nha chu →
Nhổ răng và tiểu phẫu
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Nhổ răng sữa — ca dễ | Răng | Miễn phí |
| Nhổ răng sữa — ca khó | Răng | 110.000đ |
| Tiểu phẫu trong miệng | Gói | 660.000đ |
| Nhổ răng — mức 1 (răng mọc thẳng) | Răng | 1.380.000đ |
| Nhổ răng — mức 2 (răng mọc lệch, kẹt) | Răng | 2.580.000đ |
| Nhổ răng — mức 3 (răng ngầm) | Răng | 3.580.000đ |
Xem chi tiết nhổ răng và tiểu phẫu →
Răng sứ, dán sứ
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Sứ kinh tế Katana, Zirconia, Venus — liên hệ tư vấn | Răng | Từ 650.000đ |
| Răng sứ Natech | Răng | 2.450.000đ |
| Răng sứ Natech Plus | Răng | 4.500.000đ |
| Răng sứ Natech S | Răng | 7.280.000đ |
| Dán sứ Emax (veneer) | Răng | 2.500.000đ |
| Tạo hình viền lợi | Răng | 550.000đ |
Xem chi tiết răng sứ, dán sứ →
Tẩy trắng răng
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| LAMINA Whitening | Cả hai hàm (trên và dưới) | 2.250.000đ |
Niềng răng
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Thiết kế niềng răng mắc cài | Gói | 1.700.000đ |
| Thiết kế niềng răng khay trong suốt | Gói | 6.800.000đ |
| Chỉnh nha răng hỗn hợp (trẻ em) | Cả hàm răng | 12.880.000đ |
| Mắc cài Lamina Lite | Gói | 24.080.000đ |
| Mắc cài Lamina Plus | Gói | 29.980.000đ |
| Mắc cài Lamina S | Gói | 35.680.000đ |
| Khay trong suốt Lamina Lite | Gói | 76.680.000đ |
| Khay trong suốt Lamina Plus | Gói | 92.680.000đ |
| Khay trong suốt Lamina S | Gói | 105.680.000đ |
| Hàm giữ khoảng 1 bên (trẻ em) | Chiếc | 2.250.000đ |
| Hàm giữ khoảng 2 bên (trẻ em) | Chiếc | 3.350.000đ |
Trồng răng implant, hàm giả
| Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Trồng chân răng (chưa gồm răng sứ) | Trụ | 10.680.000đ |
| Trồng răng 3 (trụ phổ thông + sứ Natech) | Răng | 15.980.000đ |
| Trồng răng 2 (trụ tích hợp xương nhanh + sứ Natech) | Răng | 19.880.000đ |
| Trồng răng 1 (trụ cao cấp + sứ Natech Plus) | Răng | 24.500.000đ |
| All-on-X — phục hình toàn hàm | 1 hàm (trên hoặc dưới) | 133.880.000đ |
| Hàm tháo lắp | Hàm | 8.880.000đ |
| Hàm tháo lắp trên implant | Hàm | 13.200.000đ |
| Hàm khung titan (Otcap) | Hàm | 20.760.000đ |
Xem chi tiết trồng răng implant, hàm giả →
Giá trên là giá niêm yết. Mức phù hợp với từng người được bác sĩ chỉ định sau khi khám và chụp phim. Làm ngoài giờ làm việc phụ thu 10%, ngày lễ Tết phụ thu 15%.
Nha khoa LAMINA — 3 cơ sở
- Đông Anh: 11&15 Tổ 4, Lê Đình Thiệp, Đông Anh, Hà Nội
- Tây Hồ: 56A ngõ 28 Xuân La, Tây Hồ, Hà Nội
- Vĩnh Yên: Số 4 Trần Nhật Duật, Vĩnh Yên
Hotline: 089 8838 666 · Mở cửa 8h00–18h30 tất cả các ngày
Zalo: zalo.me/126763149081336756 · Fanpage: facebook.com/Lamina.Offical

